oil furnace

oil furnace

An oil furnace heats the home during winter.

Định nghĩa

Dầu máy sưởi (danh từ): Một loại sưởi hoặc đốt sử dụng dầu làm nhiên liệu để tạo ra nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần sửa dầu máy sưởi trước mùa đông.)
  • (Dầu máy sưởi giữ cho cả ngôi nhà ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run an oil furnace": vận hành một dầu máy sưởi.
    • Running an oil furnace requires regular maintenance. (Vận hành một dầu máy sưởi cần bảo dưỡng thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil-fired furnace (danh từ): sưởi đốt dầu.
    • An oil-fired furnace is common in rural areas. ( sưởi đốt dầu phổ biếncác vùng nông thôn.)
  • Furnace (danh từ): , sưởi (nói chung).
    • The furnace broke down yesterday. ( sưởi bị hỏng hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Heater (danh từ): máy sưởi (thường dùng chung).
    • An oil furnace is a type of heater. (Dầu máy sưởi một loại máy sưởi.)
  • Boiler (danh từ): nồi hơi (dùng để sưởi ấm).
    • The oil furnace acts like a boiler for central heating. (Dầu máy sưởi hoạt động như nồi hơi cho hệ thống sưởi trung tâm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn on the oil furnace: bật dầu máy sưởi.
    • Don't forget to turn on the oil furnace tonight. (Đừng quên bật dầu máy sưởi tối nay.)
  • Shut off the oil furnace: tắt dầu máy sưởi.
    • We shut off the oil furnace during summer. (Chúng tôi tắt dầu máy sưởi trong mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • "Oil furnace" không thành ngữ phổ biến riêng, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật gia đình.

Từ gần giống